Tranh sơn mài Việt Nam TPHCM – A14
-
Tranh sơn mài có độ bền cao hàng trăm năm và màu sắc bền vững.
-
Chất lượng tranh sơn mài thể hiện qua sự tinh xảo và tỉ mỉ.
-
Tranh sơn mài sử dụng nguyên liệu tự nhiên, an toàn.
-
Bề mặt tranh sơn mài mịn màng và bóng loáng.
-
Tranh sơn mài mang lại giá trị nghệ thuật và văn hóa sâu sắc.

Trong dòng chảy mỹ thuật dân tộc, có một loại hình nghệ thuật vừa mang vẻ đẹp thâm trầm, vừa lấp lánh ánh sáng của lao động thủ công bền bỉ, vừa cổ kính lại vừa rất hiện đại. Đó chính là nghệ thuật sơn mài. Tranh sơn mài Việt Nam không chỉ là một chất liệu hội họa, mà còn là một bản sắc, một triết lý sống và một chứng nhân lịch sử cho sức sáng tạo không ngừng của người Việt.[1]
Lịch sử của nghề sơn gắn liền với lịch sử văn minh lúa nước. Từ hàng ngàn năm trước, cây sơn đã được trồng ở Phú Thọ, và nhựa sơn đã được dùng để bảo vệ đồ gỗ, đồ thờ, tượng Phật, hoành phi câu đối khỏi khí hậu nóng ẩm. Kỹ thuật sơn ta truyền thống với các công đoạn then chốt như bó hom, lót, ủ, chỉ tạo ra những sản phẩm màu nâu, đen, đỏ cánh gián, mang tính ứng dụng là chính. Bước ngoặt mang tính cách mạng đã diễn ra vào những năm 1925 – 1930 tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Các họa sĩ trẻ Việt Nam dưới sự gợi mở của giáo sư Joseph Inguimbert đã thử nghiệm đưa chất liệu sơn ta vốn chỉ dùng trong mỹ nghệ ra làm chất liệu hội họa hàn lâm. Họ đã phát hiện ra khả năng tạo hình vô tận khi kết hợp nhựa sơn với các vật liệu khác như vỏ trứng, vỏ trai, vàng quỳ, bạc quỳ, bột màu. Từ đó, Tranh sơn mài Việt Nam với tư cách là một thể loại hội họa độc lập đã chính thức ra đời, tách khỏi đồ thủ công mỹ nghệ để bước vào không gian của nghệ thuật bác học.[2]
Để làm nên một tác phẩm hoàn chỉnh, người nghệ sĩ phải là một người thợ vô cùng kiên nhẫn và là một họa sĩ có tầm nhìn xa. Quy trình chế tác có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm. Đầu tiên là khâu làm vóc. Vóc phải được làm thật chắc chắn, thường bằng gỗ vạng hoặc gỗ dổi nhẹ, được bó vải màn, hom bằng đất phù sa trộn với nhựa sơn và mùn cưa, rồi qua nhiều lớp sơn lót, mỗi lớp lại phải ủ trong phòng ủ ẩm, phơi khô, mài nhẵn bằng đá mài và giấy ráp. Sau khi có tấm vóc hoàn hảo không cong vênh, họa sĩ mới bắt đầu vẽ. Màu trong tranh sơn mài không phải là màu pha sẵn. Đó là son, là then, là bạc, là vàng. Người họa sĩ vẽ một lớp, lại phủ một lớp sơn trong, lại ủ, lại mài. Quá trình mài chính là linh hồn của kỹ thuật này. Mài để làm phẳng, mài để lộ ra những lớp màu ẩn bên dưới, mài để tạo ra độ sâu. Có những chỗ phải mài đi mài lại hàng chục lần mới đạt được sắc độ mong muốn. Sự ngẫu biến của nhựa sơn khi phản ứng với độ ẩm, nhiệt độ cũng tạo ra những vân màu bất ngờ mà người họa sĩ phải biết tận dụng. Chính vì thế, không có hai bức tranh sơn mài nào hoàn toàn giống nhau, mỗi tác phẩm là duy nhất.
Vẻ đẹp của loại hình này nằm ở chính sự mâu thuẫn hài hòa của nó. Tranh sơn mài Việt Nam sở hữu một chiều sâu thị giác mà khó có chất liệu nào sánh được. Khi nhìn vào tranh, người xem có cảm giác như đang nhìn xuống một mặt hồ sâu thẳm, nơi ánh sáng không chỉ phản chiếu trên bề mặt mà còn được hút vào bên trong qua hàng chục lớp sơn chồng lấn. Độ bóng của sơn sau khi được đánh bóng bằng dầu trám và bột mịn tạo ra một lớp men óng ả, sang trọng, bảo vệ màu sắc vĩnh cửu không bị phai nhạt theo thời gian. Bảng màu sơn mài vừa cổ điển vừa sang trọng. Màu đen sâu thẳm của sơn then, màu đỏ rực rỡ của son, màu vàng lộng lẫy của vàng quỳ, màu bạc sang trọng, và đặc biệt là màu trắng lấp lánh của vỏ trứng được bẻ vụn với muôn vàn sắc độ từ trắng ngà đến trắng xanh. Vỏ trứng khi được gắn lên tạo hiệu ứng rạn nứt tự nhiên như đồ gốm cổ, còn vỏ trai ốc lại tạo ra ánh xà cừ ngũ sắc biến đổi theo góc nhìn, mang lại sự huyền ảo, lung linh.[3]
Về đề tài, nghệ thuật này đã ôm trọn cả tâm hồn Việt. Thời kỳ đầu, các danh họa như Nguyễn Gia Trí, Nguyễn Sáng, Nguyễn Tiến Chung, Phạm Hậu đã lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của thiếu nữ Hà Thành, phong cảnh làng quê Bắc Bộ, những lễ hội dân gian, những tích truyện cổ. Tác phẩm “Vườn xuân Trung Nam Bắc” của Nguyễn Gia Trí được coi là một kiệt tác đỉnh cao, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh thần Á Đông và bố cục hiện đại phương Tây. Sau năm 1954, đề tài cách mạng, kháng chiến, lao động sản xuất, chân dung anh hùng lại trở thành dòng chủ lưu, mang tính sử thi và biểu tượng cao. Ngày nay, đề tài đã vô cùng đa dạng, từ trừu tượng, siêu thực đến những suy tư về thân phận con người trong xã hội hiện đại, nhưng dù vẽ gì, chất liệu sơn mài vẫn giữ lại một cốt cách Á Đông rất riêng, không thể lẫn.
Bước vào thế kỷ 21, trước sự bùng nổ của các chất liệu mới như acrylic, digital art, video art, nhiều người từng lo ngại sơn mài sẽ trở nên lạc hậu. Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại. Tranh sơn mài Việt Nam ngày càng được giới sưu tập quốc tế săn đón và đánh giá cao tại các phiên đấu giá lớn như Christie’s, Sotheby’s. Giá trị của một tác phẩm sơn mài đích thực không chỉ nằm ở giá trị thẩm mỹ mà còn ở giá trị lao động. Một tác phẩm đòi hỏi hàng trăm giờ lao động thủ công tỉ mỉ không thể công nghiệp hóa. Các họa sĩ trẻ ngày nay như những người kế thừa sáng tạo, họ không chỉ giữ gìn kỹ thuật truyền thống mà còn mạnh dạn thử nghiệm. Họ đưa vào sơn mài những vật liệu mới như vỏ dừa, sợi đay, kim loại, họ vẽ những bố cục táo bạo hơn, màu sắc phóng khoáng hơn, thậm chí kết hợp sơn mài với điêu khắc để tạo ra tranh phù điêu. Nhiều xưởng sơn mài ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương vừa là nơi sáng tác vừa là nơi đào tạo, thu hút cả du khách nước ngoài đến học hỏi.[4]
Tuy nhiên, để giữ gìn và phát triển bền vững, nghệ thuật này cũng đang đối mặt với không ít thách thức. Nghề làm vóc, nghề nấu sơn, nghề dát vàng đòi hỏi sự truyền nghề trực tiếp, công phu, trong khi lớp thợ trẻ lành nghề ngày càng ít. Nguyên liệu sơn ta tự nhiên ngày càng khan hiếm và đắt đỏ, nhiều cơ sở phải dùng sơn công nghiệp kém chất lượng làm giảm tuổi thọ tác phẩm. Việc phân biệt giữa một tác phẩm nghệ thuật thực thụ được mài tay nhiều lần với một sản phẩm mỹ nghệ sản xuất hàng loạt in lụa giả sơn mài cũng là một vấn đề cần sự tỉnh táo của người thưởng lãm.
Dẫu vậy, sức sống của sơn mài vẫn mạnh mẽ bởi nó đã ăn sâu vào tâm thức thẩm mỹ người Việt. Nó là sự kết tinh của triết lý âm dương, của sự nhẫn nại, của quan niệm về cái đẹp phải được ẩn giấu, phải được khám phá qua từng lớp lang. Mỗi lần mài là một lần khám phá, mỗi lần ủ là một lần chờ đợi, giống như cách người nông dân chờ mùa màng. Đó là một nghệ thuật của thời gian.
Có thể nói, hành trình gần một thế kỷ qua đã khẳng định một vị thế không thể thay thế. Tranh sơn mài Việt Nam đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia để trở thành một đại diện tiêu biểu cho mỹ thuật Việt Nam trên bản đồ mỹ thuật thế giới. Nó cho thế giới thấy rằng Việt Nam không chỉ tiếp nhận mỹ thuật phương Tây mà còn có khả năng biến một chất liệu dân gian thành một ngôn ngữ hội họa hiện đại đầy kiêu hãnh.[5]
Để cho di sản quý giá này tiếp tục tỏa sáng, cần có sự chung tay của nhiều phía, từ chính sách hỗ trợ nghệ nhân, làng nghề trồng cây sơn, đến việc đưa lịch sử sơn mài vào giảng dạy mỹ thuật, và quan trọng nhất là sự trân trọng của công chúng. Khi chúng ta đứng trước một tấm sơn mài bóng loáng, phản chiếu hình ảnh của chính mình lẫn hình ảnh của quá khứ, chúng ta không chỉ đang xem một bức tranh. Chúng ta đang đối thoại với sự kiên trì, sự tinh xảo và tâm hồn của bao thế hệ. Và vì lẽ đó, Tranh sơn mài Việt Nam sẽ mãi mãi là niềm tự hào, là một viên ngọc đen óng ánh, lấp lánh và bền vững với thời gian trong kho tàng văn hóa dân tộc.[6]












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.